Gold medals: 45, Silver medals: 44, Bronze medals: 24, Honorable mentions: 3
| Year | Contestant | Original script | Rank | Award |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ngo Quang Minh | Ngô Quang Minh | 7 | |
| 2025 | Nguyen Hoang Khoi | Nguyễn Hoàng Khôi | 10 | |
| 2025 | Giang Duc Dung | Giàng Đức Dũng | 14 | |
| 2025 | Nguyen Manh Tuan | Nguyễn Mạnh Tuấn | 37 | |
| 2024 | Nguyen Huu Tien Hung | Nguyễn Hữu Tiến Hưng | 17 | |
| 2024 | Giap Vu Son Ha | Giáp Vũ Sơn Hà | 18 | |
| 2024 | Tran Dang Khoi | Trần Đăng Khôi | 23 | |
| 2024 | Do Phu Quoc | Đỗ Phú Quốc | 48 | |
| 2023 | Dinh Cao Son | Đinh Cao Sơn | 7 | |
| 2023 | Nguyen Kim Giang | Nguyễn Kim Giang | 10 | |
| 2023 | Nguyen Manh Khoi | Nguyễn Mạnh Khôi | 16 | |
| 2023 | Mai Van Duc | Mai Văn Đức | 45 | |
| 2022 | Phong Viet Nguyen | Nguyễn Việt Phong | 11 | |
| 2022 | Hanh Xuan Phan | Phan Xuân Hành | 14 | |
| 2022 | Minh Duc Tran | Trần Đức Minh | 17 | |
| 2022 | Tuan Nguyen Minh Pham | Phạm Nguyễn Minh Tuấn | 22 | |
| 2021 | Anh Duy Nguyen | Nguyễn Duy Anh | 8 | |
| 2021 | Phuong Duc Nam Pham | Phạm Đức Nam Phương | 12 | |
| 2021 | Anh Le Thao Nguyen | Nguyễn Lê Thảo Anh | 30 | |
| 2021 | Duong Hoang Nguyen | Nguyễn Hoàng Dương | 34 | |
| 2020 | Dang Hai Ly | Lý Hải Đăng | 5 | |
| 2020 | Duong Hoang Nguyen | Nguyễn Hoàng Dương | 9 | |
| 2020 | Anh Quoc Trung Pham | Phạm Trung Quốc Anh | 15 | |
| 2020 | Trang Minh Thi Dam | Đàm Thị Minh Trang | 22 | |
| 2019 | Tan, Ba Tran | Tran Ba Tan | 4 | |
| 2019 | Nguyen, Van Chi Nguyen | Nguyen Van Chi Nguyen | 36 | |
| 2019 | Hoang, Dinh Nguyen | Nguyen Dinh Hoang | 48 | |
| 2019 | Lam, Thanh Pham | Pham Thanh Lam | 96 | |
| 2018 | Anh Duc Pham | Phạm Đức Anh | 17 | |
| 2018 | Nguyen Van Chi Nguyen | Nguyễn Văn Chí Nguyên | 63 | |
| 2018 | Tung Thanh Hoang | Hoàng Thanh Tùng | 69 | |
| 2018 | Duat Nhat Phan | Phan Nhật Duật | 107 | |
| 2017 | Hieu Dinh | Đinh Quang Hiếu | 9 | |
| 2017 | Lam Nguyen | Nguyễn Bằng Thanh Lâm | 21 | |
| 2017 | Anh Pham | Phạm Đức Anh | 22 | |
| 2017 | Tuyen Hoang | Hoàng Nghĩa Tuyến | 46 | |
| 2016 | Hieu Dinh Quang | Đinh Quang Hiếu | 7 | |
| 2016 | Duy Nguyen Khanh | Nguyễn Khánh Duy | 16 | |
| 2016 | Trung Nguyen Thanh | Nguyễn Thành Trung | 38 | |
| 2016 | Minh Pham Duc | Phạm Đức Minh | Participant | |
| 2015 | Hoang Dinh Tuan | Đinh Tuấn Hoàng | 23 | |
| 2015 | Ha Pham Thai | Phạm Thái Hà | 66 | |
| 2015 | Hieu Tran Dinh | Trần Đình Hiếu | 88 | |
| 2015 | Hang Nguyen Thuy | Nguyễn Thúy Hằng | 101 | |
| 2014 | Pham Mai Phuong | Phạm Mai Phương | 3 | |
| 2014 | Pham Ngan Giang | Phạm Ngân Giang | 15 | |
| 2014 | Do Viet Hung | Đỗ Việt Hưng | 34 | |
| 2014 | Doan Quoc Hoai Nam | Đoàn Quốc Hoài Nam | 47 | |
| 2013 | Phan Quang Dung | Phan Quang Dũng | 15 | |
| 2013 | Le Duc Viet | Lê Đức Việt | 40 | |
| 2013 | Ho Quang Khai | Hồ Quang Khải | 72 | |
| 2013 | Nguyen Quoc Anh | Nguyễn Quốc Anh | 80 | |
| 2012 | Pham Dang Huy | Phạm Đăng Huy | 32 | |
| 2012 | Nguyễn Phương | Nguyễn Văn Phương | 58 | |
| 2012 | Nguyễn Hoàng | Nguyễn Việt Hoàng | 86 | |
| 2012 | Trần Mai Hương | Trần Thị Mai Hương | 110 | |
| 2011 | Qiy Qui | Qiy Qui | 41 | |
| 2011 | Pham Dang Huy | Phạm Đăng Huy | 55 | |
| 2011 | Pham Minh Duc | Pham Minh Duc | 107 | |
| 2011 | Vo Duy Viet | Vo Duy Viet | 114 | |
| 2010 | Binh Nguyen Duc | Nguyễn Đức Bình | 39 | |
| 2010 | Quang Luu Nguyen Hong | Lưu Nguyễn Hồng Quang | 76 | |
| 2010 | Tuan Le Anh | Lê Anh Tuấn | 127 | |
| 2010 | Cuc Mai Thu | Mai Thu Cúc | 128 | |
| 2009 | Chau Vu | Vũ Minh Châu | 24 | |
| 2009 | Anh Le | Lê Đức Anh | 62 | |
| 2009 | Quang Luu Nguyen | Lưu Nguyễn Hồng Quang | 79 | |
| 2009 | Huong Le | Lê Thu Hương | 152 | |
| 2008 | Linh Bui Tuan | Bùi Tuấn Linh | 9 | |
| 2008 | Chau Vu Minh | Vũ Minh Châu | 17 | |
| 2008 | Tuan Pham Anh | Phạm Anh Tuấn | 86 | |
| 2008 | Anh Chu Thi Ngoc | Chu Thị Ngọc Anh | 110 | |
| 2007 | Minh Nguyen Thi Ngoc | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 27 | |
| 2007 | Ha Phan Tran Hong | Phan Trần Hồng Hà | 45 | |
| 2007 | Linh Bui Le | Bùi Lê Linh | 80 | |
| 2007 | Manh Le Dinh | Lê Đình Mạnh | 163 | |
| 2006 | Dang Tien Duc | Đặng Tiến Đức | 12 | |
| 2006 | Tu Ngoc Ly Lan | Từ Ngọc Ly Lan | 15 | |
| 2006 | Tran Nam Trung | Trần Nam Trung | 42 | |
| 2006 | Nguyen Hoang Minh | Nguyễn Hoàng Minh | 47 | |
| 2005 | Nguyen Mai Luan | Nguyễn Mai Luân | 5 | |
| 2005 | Nguyen Hoang Minh | Nguyễn Hoàng Minh | 14 | |
| 2005 | Ngo Xuan Hoang | Ngô Xuân Hoàng | 17 | |
| 2005 | Nguyen Huy Viet | Nguyễn Huy Việt | 38 | |
| 2004 | Nguyen Mai Lu An | Nguyễn Mai Luân | 43 | |
| 2004 | Vu Viet Cuong | Vũ Việt Cường | 45 | |
| 2004 | Tran Ngoc Tan | Trần Ngọc Tân | 48 | |
| 2004 | Ha Minh Tu | Hà Minh Tú | 100 | |
| 2003 | Anh Cao Thi Phoong | Cao Thị Phương Anh | 20 | |
| 2003 | Tuan Le Thanh | Lê Thanh Tùng | 85 | |
| 2003 | Cuong Vu Viet | Vũ Việt Cường | 89 | |
| 2003 | Ha Neuyen Thi Tho | Nguyễn Thị Thu Hà | 111 | |
| 2002 | Hai Dao Thanh | Đào Thanh Hải | 40 | |
| 2002 | Nam Le Hoai | Lê Hoài Nam | 51 | |
| 2002 | Anh Cao Thị Phương | Cao Thị Phương Anh | 88 | |
| 2002 | Tuan Bui Huu | Bùi Hữu Tài | 176 | |
| 2001 | Hanh Thuy Nguyen thi | Nguyễn Thị Hạnh Thùy | 30 | |
| 2001 | Khiem Nguyen Van | Nguyễn Văn Khiêm | 41 | |
| 2001 | Anh Le Tuan | Lê Tuấn Anh | 88 | |
| 2001 | Binh Pham Thi Nam | Phạm Thị Nam Bình | 132 | |
| 2000 | Binh Nguyen Hai | Nguyễn Hải Bình | 20 | |
| 2000 | Thanh Vinh Nguyen | Nguyễn Thành Vinh | 29 | |
| 2000 | Minh Thoa Nguyen Thi | Nguyễn Thị Minh Thoa | 53 | |
| 2000 | Hanh Thuy Nguyen Thi | Nguyễn Thị Hạnh Thùy | 95 | |
| 1999 | Manh Nguyen Ngoc | Nguyễn Ngọc Mạnh | 29 | |
| 1999 | Nha Nguyen Cao | Nguyễn Cao Nhã | 53 | |
| 1999 | Ninh Dao Vinh | Đào Vĩnh Ninh | 58 | |
| 1999 | Hieu Nguyen Minh | Nguyễn Minh Hiếu | 71 | |
| 1998 | Vi Anh Tuan | Vi Anh Tuấn | 58 | |
| 1998 | Vu Thi Lan Huong | Vũ Thị Lan Hương | 60 | |
| 1998 | Nguyen Huu Tho | Nguyễn Hữu Thọ | 83 | |
| 1998 | Nguyen Thu Hien | Nguyễn Thu Hiền | Participant | |
| 1997 | Bao Nguyen Ngoc | Nguyễn Ngọc Bảo | 42 | |
| 1997 | Dat Quach Vu | Quách Vũ Đạt | 82 | |
| 1997 | Huan Luong Van | Lương Văn Huấn | 90 | |
| 1997 | Tung Do Hoang | Đỗ Hoàng Tùng | Participant | |
| 1996 | Duc Long Nghiem | Nghiêm Đức Long | 64 | |
| 1996 | Duy Hung Nguyen | Nguyễn Duy Hùng | 89 | |
| 1996 | Minh Ngoc Nguyen | Nguyễn Minh Ngọc | 115 | |
| 1996 | Nhu Thong Nguyen | Nguyễn Như Thông | Participant |
Send corrections
It is prohibited to use the data not in line with IChO regulations (i.e. to publish national rankings).